Bản dịch của từ 帮 trong tiếng Anh
帮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
帮 (Động từ)
To help; to assist
帮助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To work as a hired hand; to do wage labor (to be employed as a worker)
指从事雇佣劳动
帮 (Danh từ)
Upper part/side edge of an object (e.g., the upper rim, side, or vamp of a shoe)
(帮儿)物体(里面一般是空的)两旁或周围的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Outer leafy layer of vegetables (e.g., the thicker outer leaves of cabbage or greens)
白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分
Gang; group; clique (often with political or criminal connotation)
群;伙;集团(多指为政治的或经济的目的而结成的)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Bang (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
帮 (Chữ số)
A group; a gang; a bunch (of people) — used to refer to a set or party of people
用于人;是'群;伙'的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
- Hình thái radical:
- ⿱,邦,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
