Bản dịch của từ 帮 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

(Động từ)

bāng
01

To help; to assist

帮助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To work as a hired hand; to do wage labor (to be employed as a worker)

指从事雇佣劳动

Ví dụ

(Danh từ)

bāng
01

Upper part/side edge of an object (e.g., the upper rim, side, or vamp of a shoe)

(帮儿)物体(里面一般是空的)两旁或周围的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Outer leafy layer of vegetables (e.g., the thicker outer leaves of cabbage or greens)

白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分

Ví dụ
03

Gang; group; clique (often with political or criminal connotation)

群;伙;集团(多指为政治的或经济的目的而结成的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname Bang (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

bāng
01

A group; a gang; a bunch (of people) — used to refer to a set or party of people

用于人;是'群;伙'的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép