Bản dịch của từ 帮会 trong tiếng Anh
帮会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
帮会 (Danh từ)
【bāng huì】
01
A secret society or clandestine organization in old society, such as the Green Gang, Red Gang, or brotherhoods.
旧社会民间秘密组织,(如青帮,洪帮,哥老会等)的总称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮会
bāng
帮
huì
会
Các từ liên quan
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮佣
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
- Hình thái radical:
- ⿱,邦,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浜
幫
縍
捠
彭
梆
垹
邫
鞤
幚
邦
幇
帲
㣈
帽
㡛
幗
希
幪
帟
㡇
㠷
㠻
㠽
㸱
鸧
娗
型
𠗆
诲
㛇
䊶
𠂷
䶭
䄁
㤨
帮助
帮忙
帮手
穿帮
帮凶
帮衬
帮腔
帮派
黑帮
帮佣
