Bản dịch của từ 帮衬 trong tiếng Anh

帮衬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

帮衬 (Động từ)

bāng chèn
01

To help; to assist; to lend a hand

帮助;帮忙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To help or support someone by providing effort, advice, or material and moral assistance

替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮衬

bāng

chèn

Các từ liên quan

帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép