Bản dịch của từ 帳 trong tiếng Anh
帳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
帳 (Danh từ)
【zhàng】
01
A household unit used by ancient nomads, each household living in one tent (trướng), used for population counting.
古代遊牧民族計算人戶的單位。因他們逐水草而居,每戶住一頂帳篷,故按帳計人戶數
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A canopy or curtain hung or erected for shelter, usually made of cloth, felt, or leather.
同本義。一種張掛或支架起來作爲遮蔽用的器物。通常用布帛氈革製成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Phono-semantic) From the radical 'cloth' and a long sound; originally means a canopy or tent with a roof.
(形聲。从巾,長聲。巾,麻絲織品。本義:篷帳,有頂的篷帳)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mosquito net or bed curtain.
蚊帳,牀帳
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 帐, 賬
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,長
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仗
賬
漲
瞕
粀
瘴
㢓
障
㙣
幛
帐
杖
帑
带
帔
幣
㡐
幯
幔
幉
㡃
幍
㡦
幊
㭵
㝜
淒
㖠
捴
㳷
晛
𠋓
啐
㴎
赼
欲
