Bản dịch của từ 帶 trong tiếng Anh
帶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
帶 (Danh từ)
(Pictograph: upper part shows a belt tied at the waist with knots, lower part decorative tassels) a large belt used to fasten clothes.
(象形。小篆字形,上面表示束在腰間的一根帶子和用帶的兩端打成的結。下面象垂下的鬚子,有裝飾作用。本義:大帶,束衣的腰帶)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Broad belt
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Belt
泛指狹長形條狀物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Zone
根據緯度和溫度把地球表面分爲5個大帶的任一帶。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Car tire
輪胎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Geological zone or stratum
以某種特殊性質、作用或成分爲特徵的地球物質(如岩石)的分帶、分層或層系。如:飽和帶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Biogeographical zone
生物地理區的典型帶狀區。如:海洋濱岸帶;南方生物帶
Gynecological disease
婦科病名。
帶 (Động từ)
Wear
佩帶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bring
攜帶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bring up
撫養。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lead
引導某人或某物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Also; be concurrently in charge of; look after
兼管
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Have
具有某種標誌或特徵。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
帶 (Trạng từ)
Also
表示兩個動作同時進行,相當於「又」。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
And little
表示附有較小的數量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
