Bản dịch của từ 帶 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Danh từ)

dài
01

(Pictograph: upper part shows a belt tied at the waist with knots, lower part decorative tassels) a large belt used to fasten clothes.

(象形。小篆字形,上面表示束在腰間的一根帶子和用帶的兩端打成的結。下面象垂下的鬚子,有裝飾作用。本義:大帶,束衣的腰帶)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Broad belt

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Belt

泛指狹長形條狀物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Zone

根據緯度和溫度把地球表面分爲5個大帶的任一帶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Car tire

輪胎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Geological zone or stratum

以某種特殊性質、作用或成分爲特徵的地球物質(如岩石)的分帶、分層或層系。如:飽和帶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Biogeographical zone

生物地理區的典型帶狀區。如:海洋濱岸帶;南方生物帶

Ví dụ
08

Gynecological disease

婦科病名。

Ví dụ

(Động từ)

dài
01

Wear

佩帶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bring

攜帶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bring up

撫養。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Lead

引導某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Also; be concurrently in charge of; look after

兼管

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Have

具有某種標誌或特徵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

dài
01

Also

表示兩個動作同時進行,相當於「又」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

And little

表示附有較小的數量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帶
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐỚI】
Các biến thể:
㿃, 带, 帯, 𡻺, 𢂸, 𢃄, 𨗼
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép