Bản dịch của từ 帷帟 trong tiếng Anh

帷帟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷帟 (Danh từ)

wéi yì
01

A curtain or canopy; tent/drapery used as a shelter or command pavilion (akin to 帷幄)

3.犹帷幄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Indoor curtains or draperies; general term for various kinds of hanging screens/veils used inside rooms

1.泛指室内各种帷幔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The imperial palace's inner chambers or the imperial harem; a metonym for the women's quarters in the palace

2.借指宫闱或后妃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷帟

wéi

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
帟幕
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép