Bản dịch của từ 帽匠 trong tiếng Anh

帽匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

帽匠 (Danh từ)

mào jiàng
01

A hat maker; a person who specializes in making hats.

帽匠是指专门制作帽子的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A craftsman who makes hats; a hat maker.

制作帽子的工匠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帽匠

mào

jiàng

帽
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㡌, 冃, 冒, 𧛕
Hình thái radical:
⿰,巾,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép