Bản dịch của từ 帽钉 trong tiếng Anh

帽钉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

帽钉 (Danh từ)

mào dīng
01

A rivet (literally 'hat rivet') — a rivet with a head shaped like a cap, used to fasten metal parts

即铆钉。因其头形如帽,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帽钉

mào

dīng

Các từ liên quan

帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
帽
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㡌, 冃, 冒, 𧛕
Hình thái radical:
⿰,巾,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép