Bản dịch của từ 幀 trong tiếng Anh
幀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
幀 (Danh từ)
【zhēn】
01
See '帧' (frame, scroll; one of a pair).
见“帧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 㡠, 㡧, 䆸, 帧, 𢂰, 𢅃, 𢹑
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,貞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酙
帧
侦
楨
贞
樼
潧
溱
寊
遉
葴
薽
帅
㠴
箒
師
帺
幚
㡜
希
㡧
㠷
幡
㠳
絗
㻘
湷
絒
最
傝
㾜
暎
絾
䇩
袲
幆
