Bản dịch của từ 幈 trong tiếng Anh
幈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
幈 (Danh từ)
【píng】
01
Four-panel folding screen (a set of four painted/printed panels)
屏条
Ví dụ
02
To cover; to shield; to block or hide from view
遮挡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Folding screen; room divider (traditional decorative screen)
屏风
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
