Bản dịch của từ 幌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

(Danh từ)

huǎng
01

Curtain; drapery; pretense or guise (fig.) — e.g., a cover used to hide true purpose

帷幔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

幌
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
榥, 櫎, 𣄐, 𣄙
Hình thái radical:
⿰,巾,晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép