Bản dịch của từ 幌动 trong tiếng Anh

幌动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

幌动 (Động từ)

huǎng dòng
01

To wave back and forth; to swing repeatedly

来回挥动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幌动

huǎng

dòng

幌
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
榥, 櫎, 𣄐, 𣄙
Hình thái radical:
⿰,巾,晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép