ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
幏
Bảng phân tích âm vị 幏
Jià
An archaic cloth or textile, especially a traditional fabric used by southern ethnic groups
布(古代),特别是。南方少数民族的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép