Bản dịch của từ 幑 trong tiếng Anh
幑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
幑 (Danh từ)
【huī】
01
A flag or banner used for identification or signaling.
旗帜。《玉篇•巾部》:“幑,幡也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '徽' (huy), meaning a mark or symbol, such as a badge or emblem.
同“徽”。标志;符号。《説文•巾部》:“幑,幟也,以絳幑帛箸於背。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
