Bản dịch của từ 幕 trong tiếng Anh
幕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
幕 (Danh từ)
Surname (family name) — specifically the Chinese surname Mù (e.g., Hán-Việt: Mạc).
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Military command tent; general's headquarters (in ancient warfare)
古代战争时将帅办公的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A large piece of cloth used as a covering or tent (e.g., awning, curtain, tarpaulin).
覆盖在上面的大块的布;绸;毡子等;帐篷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A large hanging cloth or drape used onstage (theatre curtain); stage backdrop
挂着的大块的布、绸、丝绒等 (演戏或放映电影所用的)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幕 (Chữ số)
Act/scene in a play; a theatrical 'màn'—a major division of a drama (one 'act' composed of scenes).
戏剧较完整的段落,每幕可以分若干场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 幙, 縵, 幔, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
