Bản dịch của từ 幖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

biāo
01

Banner; flag (a military or ceremonial standard)

旗帜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

幖
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU.TIÊU】
Các biến thể:
𢅚, 𢅽, 標
Hình thái radical:
⿰巾票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép