ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
幗
Bảng phân tích âm vị 幗
Guó
See '帼': women's headgear or mourning cap
见“帼”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép