Bản dịch của từ 幞 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

A wrapped headscarf or turban (traditional cloth wound around the head)

幞头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bundle; cloth-wrapped package (a wrap or sack for carrying)

同'袱'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

A type of ancient Chinese headscarf or cloth used to bind/wrap the head (archaic); variant reading pū/fú in Taiwan usage

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

幞
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỐC】
Các biến thể:
纀, 袱, 襆, 𦄾
Hình thái radical:
⿰,巾,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép