Bản dịch của từ 幟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Flag, pennant; a symbol or banner representing a group or idea (as in the idiom 'to raise a single flag alone').

旗子:旗~。獨樹一~(單獨打起一面旗號,喻自成一家,亦稱“別樹一幟”)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

幟
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
帜, 旘, 識, 𢂴, 𣄞, 𢡠
Hình thái radical:
⿰,巾,戠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép