Bản dịch của từ 幠 trong tiếng Anh
幠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
幠 (Danh từ)
【hū】
01
Large; spacious; broad
宽大;大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Haughty; arrogant; disdainful treatment
傲慢;怠慢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To cover; to hide over; to overlay
覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
