Bản dịch của từ 幢 trong tiếng Anh
幢
Chữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | ch | uang | thanh sắc |
幢 (Chữ số)
【zhuàng】
01
Measure word for buildings; a block/section of house or building (one unit of a building)
房屋一座叫一幢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 㡖, 𣄛, 𣄢
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牀
朣
䃥
床
爿
䡴
䭚
䚒
噇
㡖
橦
喠
戆
状
壮
戅
漴
戇
䚒
僮
壵
撞
狀
焋
㡪
帺
帱
幇
帚
帘
㡋
幠
幕
㠹
帞
幫
蕃
艖
㵩
聤
觯
𠐁
踏
䏂
䡜
膵
𠏊
䯓
幢幢
经幢
幢幡
幢骗
