Bản dịch của từ 幢幢 trong tiếng Anh
幢幢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | ch | uang | thanh sắc |
幢幢 (Tính từ)
【chuáng chuáng】
01
Describing shadows or images swaying or flickering gently
形容影子摇晃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幢幢
chuáng
幢
Các từ liên quan
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢戟
幢旗
幢校
幢棨
幢牙
幢盖
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 㡖, 𣄛, 𣄢
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牀
朣
䃥
床
爿
䡴
䭚
䚒
噇
㡖
橦
喠
戆
状
壮
戅
漴
戇
䚒
僮
壵
撞
狀
焋
㡪
帺
帱
幇
帚
帘
㡋
幠
幕
㠹
帞
幫
蕃
艖
㵩
聤
觯
𠐁
踏
䏂
䡜
膵
𠏊
䯓
幢幢
经幢
幢幡
幢骗
