Bản dịch của từ 幰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

(Danh từ)

xiǎn
01

Curtain or canopy hung on a carriage; carriage drape

车的帷幔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

幰
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
𢁗
Hình thái radical:
⿰巾憲
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép