ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
幰幰
Bảng phân tích âm vị 幰
Xiǎn
Showing a lofty or proud bearing; high and lofty in demeanor
高昂貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
xiǎn
幰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép