Bản dịch của từ 幰幰 trong tiếng Anh

幰幰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

幰幰 (Tính từ)

xián xiǎn
01

Showing a lofty or proud bearing; high and lofty in demeanor

高昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幰幰

xiǎn

Các từ liên quan

幰弩
幰网
幰衣
幰车
幰
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
𢁗
Hình thái radical:
⿰巾憲
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép