Bản dịch của từ 平方根 trong tiếng Anh

平方根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平方根 (Danh từ)

píng fāng gēn
01

The square root of a number, e.g., the square root of 4 is ±2.

某数的二次方根,如4的平方根是±2。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平方根

píng

fāng

gēn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
方丈
方丈室
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép