Bản dịch của từ 平版 trong tiếng Anh

平版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平版 (Danh từ)

píng bǎn
01

A flat printing plate without raised or recessed surface textures, used in lithographic and similar printing methods.

版面空白部分和印刷部分都没有凹凸纹的印刷版,如石版、金属、平版等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平版

píng

bǎn

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép