Bản dịch của từ 年侍生 trong tiếng Anh

年侍生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年侍生 (Danh từ)

nián shì shēng
01

Noun. A self-designation in the imperial examination era for persons who passed the examinations in the same year and associated with one another (fellow successful candidates of the same year).

科举时代一般同年登科者来往中的自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年侍生

nián

shì

shēng

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
生一
生三
生上起下
生不逢场
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép