Bản dịch của từ 年数 trong tiếng Anh

年数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年数 (Danh từ)

nián shù
01

Number of years; length of time measured in years (a general term for years/time span)

3.泛指时间。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A number of years; several years (length of time measured in years)

1.数年,多年。

Ví dụ
03

The number of years; the count of years (a duration expressed in years).

2.年的数目。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年数

nián

shù

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
数一数二
数不着
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép