Bản dịch của từ 并 trong tiếng Anh
并

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
并 (Liên từ)
And; moreover; in addition (used to connect clauses and add emphasis)
并且,表示进一层的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
并 (Động từ)
To place side by side; to align; to put together in parallel (objects or rows)
两种或两种以上的事物并排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To combine; to join together; to merge
合在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
并 (Trạng từ)
Together; simultaneously; also used to indicate combining or conjoint treatment
表示两件以上的事同时进行或被同样对待,相当于“一起”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used before a negative to strengthen the negation; emphatic 'not at all' or 'actually not'
用在否定词前面加强否定的语气,表示确实不是这样,略带反驳的意 味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
All; together; collectively (indicating the whole range or entirety)
表示范围的全部,相当于“全部”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
- Các biến thể:
- 𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,开
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
