Bản dịch của từ 并 trong tiếng Anh

Liên từĐộng từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

(Liên từ)

bìng
01

And; moreover; in addition (used to connect clauses and add emphasis)

并且,表示进一层的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

bìng
01

To place side by side; to align; to put together in parallel (objects or rows)

两种或两种以上的事物并排

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To combine; to join together; to merge

合在一起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

bìng
01

Together; simultaneously; also used to indicate combining or conjoint treatment

表示两件以上的事同时进行或被同样对待,相当于“一起”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used before a negative to strengthen the negation; emphatic 'not at all' or 'actually not'

用在否定词前面加强否定的语气,表示确实不是这样,略带反驳的意 味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

All; together; collectively (indicating the whole range or entirety)

表示范围的全部,相当于“全部”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

并
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【TỊNH.TÍNH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép