Bản dịch của từ 并称 trong tiếng Anh

并称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

并称 (Danh từ)

bìng chēng
01

Joint name; combined title

联名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Jointly recognized names or titles, often used to indicate equal status or ranking

组合名称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 并称

bìng

chēng

Các từ liên quan

并且
并世
并世无两
并举
称与
称临
称为
称举
称乐
并
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢆙, 幷, 竮, 𥩵, 並, 併, 竝, 𠀤
Hình thái radical:
⿱,丷,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép