Bản dịch của từ 幸 trong tiếng Anh
幸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
幸 (Tính từ)
Happiness; fortunate; blessed
幸福
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幸 (Động từ)
To receive favor or special favor (esp. from someone in power); to be pampered or indulged
宠幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To honorably arrive (of an emperor or sovereign); the sovereign's arrival at a place (old/formal)
旧时指帝王到达某地
To feel happy or fortunate; to be glad at having good fortune
认为幸福而高兴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幸 (Danh từ)
Surname Xìng (the family name 'Xing'); (used as a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幸 (Trạng từ)
Fortunate; by a stroke of luck (often with a sense of narrowly escaping bad outcome)
侥幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Các biến thể:
- 㚔, 倖, 婞, 𠂷, 𡴘, 𢆎, 羍, 𦍒
- Hình thái radical:
- ⿱,土,𢆉
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
