Bản dịch của từ 幹 trong tiếng Anh
幹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
幹 (Danh từ)
Three-bristle cudrania tree
木名。柘樹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Essence; core nature
引申爲本質
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Low-ranking official
地位低下的官吏
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wood plank used on both sides of earth walls in construction
(形聲。从木,倝(gàn)聲。本義:築牆板。築土牆時兩邊所用的木板)
Cadre; official
幹部的簡稱。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Trunk of a tree
主幹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Effect; usefulness
效果;用處
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Affair; matter
事情。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
End plank used in wall construction
同本義
Side of the human body
脅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Salary; stipend
一種俸祿。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幹 (Động từ)
Guard; protect
通“扞”(hàn)。護衛,遮擋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Set up; found; seek
建立;求取。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Do; act; execute; work
做,從事於或忙於做某事,尤指從事某項職業
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Take charge of; manage
主管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
幹 (Tính từ)
Capable and experienced
幹練
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
See also gān
另見gān
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Disorderly
通“扞”(hàn)。亂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
- Các biến thể:
- 干, 榦, 𠧄, 龫
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,人,干
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
