Bản dịch của từ 幹 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

(Danh từ)

gàn
01

Three-bristle cudrania tree

木名。柘樹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Essence; core nature

引申爲本質

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Low-ranking official

地位低下的官吏

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Wood plank used on both sides of earth walls in construction

(形聲。从木,倝(gàn)聲。本義:築牆板。築土牆時兩邊所用的木板)

Ví dụ
05

Cadre; official

幹部的簡稱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Trunk of a tree

主幹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Effect; usefulness

效果;用處

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Affair; matter

事情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

End plank used in wall construction

同本義

Ví dụ
11

Side of the human body

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Salary; stipend

一種俸祿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

gàn
01

Guard; protect

通“扞”(hàn)。護衛,遮擋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Set up; found; seek

建立;求取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Do; act; execute; work

做,從事於或忙於做某事,尤指從事某項職業

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Take charge of; manage

主管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

gàn
01

Capable and experienced

幹練

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

See also gān

另見gān

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Disorderly

通“扞”(hàn)。亂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

幹
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Các biến thể:
干, 榦, 𠧄, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép