Bản dịch của từ 幺 trong tiếng Anh
幺
Tính từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
幺 (Tính từ)
【yāo】
01
The youngest (in birth order); littlest sibling
排行最小的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiny; little; small and thin
小;细
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幺 (Danh từ)
【yāo】
01
Surname Yāo (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
幺 (Chữ số)
【yāo】
01
The numeral ‘one’ (used especially as the spoken/read form for the digit 1 in sequences, e.g., phone numbers)
数目中的''一''叫''幺''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 么, 糸
- Hình thái radical:
- 幺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枖
訞
么
㙘
撽
殀
玅
䄏
葽
要
喓
楆
㡫
幾
幻
㡭
㡮
幼
幽
㐄
宀
艹
刃
辶
丬
习
囗
㔿
𠔼
门
忄
老幺
幺二
幺么
幺点
对幺
幺字旁
出幺蛾子
幺么小丑
呼幺喝六
