Bản dịch của từ 幻形 trong tiếng Anh

幻形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻形 (Danh từ)

huàn xíng
01

A shape or form that transforms or changes like an illusion.

1.幻化形状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An illusion or false appearance that is not real.

2.引申为假象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻形

huàn

xíng

Các từ liên quan

幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
形上
形下
幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép