Bản dịch của từ 幻日 trong tiếng Anh

幻日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻日 (Danh từ)

huàn rì
01

A halo-like optical phenomenon caused by the reflection of sunlight on tiny particles in the atmosphere, creating the illusion of a false sun near the real sun.

停留在大气层上边的极小微粒反射太阳光,假的太阳影像遂由这些微粒的反射而形成,幻日形成一个不清晰的光环,太阳位于环中央或称为'假日'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻日

huàn

幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép