Bản dịch của từ 幻茶 trong tiếng Anh

幻茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

幻茶 (Danh từ)

huàn chá
01

An ancient method/technique of preparing (brewing) tea

古代一种冲茶的技术。

Ví dụ
02

A ceremonial tea offering presented at a wedding; the bridal tea offering

指献茶。清唐训方《里语征实》有'婚礼献茶曰幻茶'条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幻茶

huàn

chá

幻
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
㕕, 𠄔, 𢆱, 𣥌
Hình thái radical:
⿰,幺,𠃌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép