Bản dịch của từ 幽扃 trong tiếng Anh

幽扃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽扃 (Danh từ)

yōu jiōng
01

A deeply closed or locked gate/door; a secluded, shut entrance

1.深锁的门户。

Ví dụ
02

Grave; tomb (literary term)

2.谓坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽扃

yōu

jiōng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép