Bản dịch của từ 幽浮 trong tiếng Anh
幽浮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
幽浮 (Danh từ)
【yōu fú】
01
Unidentified flying object (UFO)
飞碟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Unidentified Flying Object (UFO)
UFO(外来词)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Unidentified flying object (UFO) or alien spacecraft
太空飞船
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽浮
yōu
幽
fú
浮
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
- Hình thái radical:
- ⿻,山,𢆶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀀
櫌
憂
㤑
獿
呦
滺
逌
鄾
悠
攸
妋
幻
㡮
幼
幺
幾
㡭
㡫
㼟
荠
郢
茱
哟
㪵
贶
姷
选
垦
㫠
䊷
幽默
幽静
幽灵
幽幽
幽雅
幽会
幽暗
幽怨
幽深
幽冥
