Bản dịch của từ 幽澹 trong tiếng Anh

幽澹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽澹 (Tính từ)

yōu dàn
01

Slight ripples on the water; faint undulation of the surface

1.微动的水波。

Ví dụ
02

Quiet and secluded; somberly tranquil (a hushed, solitary stillness)

2.幽静,静寂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽澹

yōu

dàn

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
澹台
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép