Bản dịch của từ 幽经 trong tiếng Anh

幽经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

幽经 (Danh từ)

yōu jīng
01

A legendary Taoist scripture (referring to the Xianghe Jing), a mystical/immortal's classic

指《相鹤经》。传说为神仙的经书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幽经

yōu

jīng

Các từ liên quan

幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
幽
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【U】
Các biến thể:
𠫬, 𡋢, 𣾧, 𤄘
Hình thái radical:
⿻,山,𢆶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép