Bản dịch của từ 幾 trong tiếng Anh
幾
Trạng từĐại từDanh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
幾 (Trạng từ)
【jǐ】
01
Expressing doubt, used to ask about a number
(會意,本義:微,隱微)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Indicates a negative concept meaning "not much" "not much"
表示否定概念意思是「不多」「沒有多少」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Expresses a positive concept, meaning "although there are few, there are still some"
表示肯定觀念,意思是「雖少但仍有一些」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
幾 (Đại từ)
【jǐ】
01
What
表示疑問,相當於「何」、「什麼」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
See also jī
另見jī
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
- Các biến thể:
- 㡬, 几, 𢆻, 𢆼, 𢇒, 𢇓, 𨗂, 機
- Hình thái radical:
- ⿹⿻,𢆶,戈,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毄
擊
乩
箕
𠔛
羈
羁
諅
㚻
躋
䟇
剞
蟣
几
㞆
㴉
済
撠
㱦
㞦
䢳
濟
纪
橶
㡭
㡮
㡫
幼
幻
幺
幽
缅
㙗
揄
粠
㪖
㥧
軰
棺
䖱
絖
䟟
㫽
