ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庀
Bảng phân tích âm vị 庀
Pǐ
To be available; to be provided; to have something in readiness
具备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To handle; to deal with; to manage (a matter)
治理
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép