Bản dịch của từ 庀 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

(Động từ)

01

To be available; to be provided; to have something in readiness

具备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To handle; to deal with; to manage (a matter)

治理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庀
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
䚰, 䚹, 庇, 比
Hình thái radical:
⿸,广,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép