Bản dịch của từ 庄 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

(Danh từ)

zhuāng
01

Village; hamlet; rural settlement (small community of houses/farms)

(庄儿) 村庄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Manor; landed estate (large rural estate owned by a lord or noble)

封建社会里君主、贵族等所占有的成片土地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Shop; retail store (often a larger or wholesale cloth/trade shop)

规模较大或做批发生意的商店

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Banker/dealer (in gambling); the house

庄家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Crops; cultivated fields (grain/produce grown on farmland)

庄稼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Surname Zhuāng (the family name 'Zhuang')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

zhuāng
01

Solemn; dignified; grave

庄重

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép