Bản dịch của từ 庄 trong tiếng Anh
庄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
庄 (Danh từ)
Village; hamlet; rural settlement (small community of houses/farms)
(庄儿) 村庄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Manor; landed estate (large rural estate owned by a lord or noble)
封建社会里君主、贵族等所占有的成片土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shop; retail store (often a larger or wholesale cloth/trade shop)
规模较大或做批发生意的商店
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Banker/dealer (in gambling); the house
庄家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Crops; cultivated fields (grain/produce grown on farmland)
庄稼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Zhuāng (the family name 'Zhuang')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
庄 (Tính từ)
Solemn; dignified; grave
庄重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
