Bản dịch của từ 庄头 trong tiếng Anh
庄头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
庄头 (Danh từ)
【zhuāng tóu】
01
Manager/supervisor of a landlord's estate or agricultural manor (overseer of fields and tenants)
1.中国封建社会中地主阶级所设田庄的管理人。
Ví dụ
02
A former village official; a small local magistrate or village head in old times
2.旧时乡村小吏,约相当于村长。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Village entrance; the head/forepart of a village
3.村头;村庄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄头
zhuāng
庄
tóu
头
Các từ liên quan
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樁
莊
裝
糚
娤
装
桩
庒
湷
妝
荘
粧
憉
彭
鬔
鬅
纄
蘕
淜
鵬
袶
韼
漨
傰
廧
庶
㢉
府
廣
㡹
広
廬
㡰
庯
㢏
度
𠕋
犲
忖
𠓡
扠
乔
军
决
𠆾
行
亙
导
庄稼
芽庄
庄客
庄重
村庄
庄严
端庄
庄子
庄子
朔庄
