Bản dịch của từ 庄课 trong tiếng Anh

庄课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄课 (Danh từ)

zhuāng kè
01

Grain rent or tribute collected from farms — the cereal produce paid to an estate or landlord.

田庄所收的租粮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄课

zhuāng

Các từ liên quan

庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
课丁
课与
课业
课习
课书
庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép