Bản dịch của từ 庄骚 trong tiếng Anh

庄骚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

庄骚 (Danh từ)

zhuāng sāo
01

Refers to the two classical works Zhuangzi (庄子) and Li Sao (离骚) — representing southern Warring States literature; used to denote classical literary masterpieces.

庄子及离骚两书。为庄周与屈原所作,代表战国时代的南方文学。。唐.韩愈.进学解:「下逮庄骚,太史所录。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庄骚

zhuāng

sāo

庄
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
莊, 庒, 荘, 㽵, 𠗎, 𤕶, 𤖄, 𤖈, 𦻊
Hình thái radical:
⿸,广,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép