Bản dịch của từ 庇护 trong tiếng Anh
庇护
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
庇护 (Động từ)
【bì hù】
01
To shelter or shield someone, often by covering up faults or wrongdoing
包庇袒护
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To shelter; to protect; to provide refuge or safeguard
保护
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇护
bì
庇
hù
护
Các từ liên quan
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 庀, 𠨽
- Hình thái radical:
- ⿸,广,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎵
貱
旇
獙
佛
秘
綼
拂
滭
必
薜
㵥
㢔
㢗
庿
廄
㡴
㡺
廋
㡽
廉
㢕
庀
㡱
廹
汱
𠖻
𠇦
牢
刞
迊
伿
𠓤
材
抸
汻
包庇
庇护
庇佑
庇荫
荫庇
亚庇
托庇
庇祐
庇古
袒庇
