Bản dịch của từ 庇短 trong tiếng Anh

庇短

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

庇短 (Động từ)

bì duǎn
01

To protect or cover up someone's faults (usually a loved one or in-group); to shield someone from criticism

亦作「护短」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cover up or conceal someone else's faults/mistakes; to protect by hiding shortcomings

遮盖短处或过失。。如:「官官相护,自然会彼此庇短。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇短

duǎn

庇
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
庀, 𠨽
Hình thái radical:
⿸,广,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép