Bản dịch của từ 庇祐 trong tiếng Anh
庇祐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
庇祐 (Động từ)
【bì yòu】
01
To shelter or protect, especially by divine or spiritual power
保护(尤其是神圣的)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To protect and bless; to offer divine protection
Also written 庇佑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To bless or protect with divine favor
祝福
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To shelter or protect someone from harm or danger
保护
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庇祐
bì
庇
yòu
祐
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 庀, 𠨽
- Hình thái radical:
- ⿸,广,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎵
貱
旇
獙
佛
秘
綼
拂
滭
必
薜
㵥
㢔
㢗
庿
廄
㡴
㡺
廋
㡽
廉
㢕
庀
㡱
廹
汱
𠖻
𠇦
牢
刞
迊
伿
𠓤
材
抸
汻
包庇
庇护
庇佑
庇荫
荫庇
亚庇
托庇
庇祐
庇古
袒庇
