ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庉
Bảng phân tích âm vị 庉
Dùn
Village; small rural settlement
一个村庄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To live together; to dwell together (share a residence or household)
住在一起
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép